Cấu tạo và chức năng của hộp cầu chì ô tô
Chức năng:
Hộp cầu chì ô tô được thiết kế để bảo vệ các linh kiện và thiết bị điện trên xe (các phụ tải điện) khỏi hư hỏng khi xảy ra hiện tượng quá dòng, ngắn mạch.
Cấu tạo:
Cầu chì ô tô thường gồm ba phần chính:
1. Đế cầu chì:
- Làm từ kim loại, dùng để dẫn điện và giữ cố định dây chảy.
2. Vỏ cầu chì:
- Có thể làm từ nhựa, gốm, sứ hoặc thủy tinh.
- Với cầu chì dòng cắt cao, bên trong vỏ thường có lớp chất nhồi để ngăn hiện tượng hồ quang khi sự cố xảy ra.
3. Dây chảy:
- Là bộ phận quan trọng nhất, đảm nhận chức năng ngắt mạch khi quá dòng.
- Làm từ vật liệu như chì, thiếc, đồng thau, bạc hoặc niken nhằm đảm bảo độ nhạy và hiệu quả bảo vệ hệ thống điện.
Hộp cầu chì ô tô thường có:
- Chất liệu nhựa bền chịu nhiệt.
- Bên trong ngoài cầu chì còn có rơ le, kẹp rút cầu chì…

Cấu tạo hộp cầu chì ô tô
Các loại cầu chì theo kích thước và dòng cắt:
Cầu chì tổng (40A–100A):
- Dùng cho xe du lịch 2–9 chỗ.
- Lưỡi dao có khoan lỗ để bắt với cáp lực bằng bu lông và ê-cu nhằm đảm bảo kết nối chắc chắn, tránh đánh lửa.
- Khi thay phải tháo ê-cu, không dùng kẹp.
Cầu chì trung bình (30A–40A):
- Lắp để bảo vệ các thiết bị điện có công suất trung bình.
Cầu chì dòng nhỏ (5A–30A):
- Dùng bảo vệ các thiết bị có công suất thấp.
Phân loại theo kiểu cấu tạo:
Kiểu dao cắt:
- Là kiểu thông dụng nhất hiện nay.
Kiểu ống thủy tinh:
- Thường thấy trên các xe đời cũ, hiện ít được sử dụng.
Giải mã ký hiệu trên hộp cầu chì ô tô
Mỗi hộp cầu chì ô tô đều có các ký hiệu đặc trưng, giúp người sử dụng dễ dàng kiểm tra, thay thế khi cần thiết. Dưới đây là bảng tổng hợp một số ký hiệu phổ biến:
| Ký hiệu | Ý nghĩa (Bảo vệ cho bộ phận) |
| HEATER | Sưởi – Quạt gió |
| HORN | Còi |
| D/LOCK | Khóa cửa điện |
| P/WINDOW | Cửa kính điện |
| FOG LAMP | Đèn sương mù |
| TAIL (INT) | Đèn hậu (trong) |
| TAIL (EXT) | Đèn hậu (ngoài) |
| STOP | Đèn phanh |
| A/CON | Điều hòa |
| HAZARD | Đèn khẩn cấp |
| METER | Đồng hồ táp-lô |
| ENGINE | Hệ thống điều khiển động cơ |
| TURN | Đèn xi-nhan |
| WIPER | Gạt nước |
| F/FILTER | Bơm xăng/Bộ lọc xăng |
| SUB START | Qua rơ-le đề |
| CIGAR | Đầu châm thuốc lá |
| HEAD (LOW/HIGH) | Đèn pha – chiếu gần/xa |
| MEMORY | Bộ nhớ |
| RAD (FAN) | Quạt két nước |
| FUSE PULLER | Kẹp rút cầu chì |
| AIR SUS | Hệ thống treo khí |
| RR DEF | Sấy kính sau |
| ALT | Máy phát điện |
| FILTER | Tụ lọc |
| AM2 | Nguồn cấp khóa điện |
| SPARE | Dự phòng |
| TOWING | Rơ moóc |
Cấu tạo của cầu chì kiểu ống thuỷ tinh
Cách tính chọn cầu chì ô tô
Công thức chung:
Icc = (1 đến 1,35) × Itải
Trong đó:
- Icc: Dòng cắt của cầu chì.
- Itải: Dòng điện định mức của mạch có cầu chì.
Cách áp dụng:
- Với mô tơ điện, chọn Icc = 1,35 × Itải vì mô tơ có dòng khởi động cao.
Ví dụ:
- Mô tơ quạt két nước 100W → Dòng tải: 100W / 12V = 8,3A
→ Icc = 1,35 × 8,3 = 11,25A → chọn cầu chì 15A.
- Đèn pha 2 bóng x 60W = 120W → Dòng tải = 10A
→ chọn cầu chì đúng trị số: 10A.
Trường hợp đặc biệt:
- Nếu còn mẫu cũ → chọn đúng trị số để thay thế, không cần tính toán.
Cách khác:
- Dùng ampe kìm đo dòng tải thực tế → chọn cầu chì đúng dòng đo (mô tơ thì nhân thêm 1,35 lần).
Hướng dẫn kiểm tra cầu chì trên ô tô
Kiểm tra cầu chì định kỳ giúp xe hoạt động ổn định, tránh tình trạng thiết bị điện hư hỏng do quá tải.
Các bước kiểm tra cầu chì:
Bước 1:
- Mở hộp cầu chì và kiểm tra sơ đồ bố trí để tìm đúng cầu chì của thiết bị hư.
Bước 2:
- Dùng đồng hồ VOM kiểm tra giữa cầu chì và bảng mạch.
→ Nếu đèn sáng → cầu chì còn tốt.
→ Nếu đèn không sáng → cầu chì đã hỏng.
Bước 3:
- Đặt thiết bị kiểm tra vào hai đầu cầu chì.
→ Đèn sáng → cầu chì hoạt động.
→ Đèn không sáng → cần thay mới.
Trên đây là tổng hợp chi tiết về cấu tạo hộp cầu chì ô tô, cách đọc ký hiệu và phương pháp tính chọn cầu chì phù hợp với từng tải. Hiểu rõ nguyên lý và cách sử dụng cầu chì sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc kiểm tra, thay thế và bảo vệ hệ thống điện trên xe. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ trường dạy nghề Thanh Xuân qua website https://truongdaotaonghethanhxuan.edu.vn/ hoặc đến địa chỉ 59 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội, hotline: (024) 35 58 95 95 hoặc 0936 98 90 90.




